HSK 1
电话
diànhuà名
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
这个电话是妈妈的。
Zhège diànhuà shì māma de.
This phone call is from Mom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.