HSK 7-9
亮点
liàngdiǎn名
điểm sáng; điểm nổi bật
highlight; bright spot
细致服务是这家店的亮点。
Xìzhì fúwù shì zhè jiā diàn de liàngdiǎn.
Attentive service is the highlight of this shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.