HSK 1
晚
wǎn形
muộn; tối
evening; night; late
我今天下班有点儿晚。
Wǒ jīntiān xiàbān yǒudiǎnr wǎn.
I finish work a little late today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.