HSK 1
名字
míngzi名
tên
name (of a person or thing)
请问你叫什么名字?
Qǐngwèn nǐ jiào shénme míngzi?
Excuse me, what is your name?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.