HSK 1
太
tài副
quá; rất
highest; greatest; too (much); very
这个电影太好看了。
Zhège diànyǐng tài hǎokàn le.
This movie is so good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.