HSK 1
听见
tīngjiàn动
nghe thấy
to hear
我听见有人在说话。
Wǒ tīngjiàn yǒu rén zài shuōhuà.
I hear someone talking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
nghe thấy
to hear
我听见有人在说话。
Wǒ tīngjiàn yǒu rén zài shuōhuà.
I hear someone talking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.