HSK 5
打听
dǎting动
hỏi thăm; dò hỏi
to ask about; to make some inquiries; to ask around
我想向邻居打听一下房租。
Wǒ xiǎng xiàng lín jū dǎ ting yí xià fáng zū.
I want to ask the neighbor about the rent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.