HSK 1
五
wǔ数
năm
five; 5
妈妈买了五个包子。
Māma mǎi le wǔ gè bāozi.
Mom bought five baozi.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
năm
five; 5
妈妈买了五个包子。
Māma mǎi le wǔ gè bāozi.
Mom bought five baozi.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.