HSK 1
菜
cài名
món ăn; rau
vegetable; greens; dish (of food); (of one's skills etc) weak; poor; (coll.) (one's) type
这个菜好吃也不贵。
Zhège cài hǎochī yě bú guì.
This dish is delicious and inexpensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.