HSK 7-9
驰名
chímíng动
nổi tiếng; lừng danh
famous
这个小镇以陶器驰名。
Zhè ge xiǎo zhèn yǐ táo qì chí míng.
This town is famous for its pottery.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.