HSK 7-9
飞船
fēichuán名
tàu vũ trụ
spaceship; spacecraft; dirigible; airship
载人飞船顺利进入轨道。
Zài ren fēi chuán shùn lì jìn rù guǐ dào.
The crewed spacecraft entered orbit successfully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.