HSK 5
飞行
fēixíng动
bay; chuyến bay
(of planes etc) to fly; flying; flight; aviation
飞机正在低空飞行。
Fēi jī zhèng zài dī kōng fēi xíng.
The plane is flying at low altitude.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.