HSK 7-9
非
fēi动副前缀
không phải; phi-
to not be; not; wrong; incorrect; non-; un-; in-; de-; to reproach; to blame; (coll.) to insist on; simply must; abbr. for 非洲, Africa
这件任务非他完成不可。
Zhè jiàn rèn wu fēi tā wán chéng bù kě.
He absolutely must complete this assignment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.