HSK 7-9
飞翔
fēixiáng动
bay lượn
to circle in the air; to soar
海鸟在蓝天自由飞翔。
Hǎi niǎo zài lán tiān zì yóu fēi xiáng.
Seabirds soar freely in the blue sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.