HSK 7-9
风和日丽
fēnghé-rìlìgió nhẹ nắng đẹp
moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime
风和日丽的周末适合郊游。
Fēng hé rì lì de zhōu mò shì hé jiāo yóu.
A fine sunny weekend is ideal for an outing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.