HSK 7-9
风范
fēngfàn名
phong thái; mẫu mực
air; manner; model; paragon
她的言行展现学者风范。
Tā de yán xíng zhǎn xiàn xué zhě fēng fàn.
Her words and conduct display a scholar's manner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.