HSK 7-9
风云
fēngyún名
phong vân; tình thế biến động
weather; unstable situation
商界风云变幻令人难以预料。
Shāng jiè fēng yún biàn huàn lìng rén nán yǐ yù liào.
The shifting business landscape is difficult to predict.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.