HSK 7-9
霸占
bàzhàn动
chiếm đoạt; chiếm giữ
to occupy by force; to seize; to dominate
他不能长期霸占公共车位。
Tā bù néng cháng qī bà zhàn gōng gòng chē wèi.
He cannot occupy a public parking space indefinitely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.