HSK 7-9
罢休
bàxiū动
thôi; bỏ cuộc
to give up; to abandon (a goal etc); to let sth go; forget it
问题没解决他绝不罢休。
Wèn tí méi jiě jué tā jué bú bà xiū.
He will not give up until the problem is solved.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.