HSK 7-9
侵占
qīnzhàn动
xâm chiếm; chiếm dụng
to invade and occupy (territory)
禁止任何单位侵占公共用地。
Jìnzhǐ rènhé dānwèi qīnzhàn gōnggòng yòngdì.
No organization may occupy public land.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.