HSK 7-9
露营
lùyíng动
cắm trại
to camp out; camping
他们周末去湖边露营看星星。
Tāmen zhōumò qù húbiān lùyíng kàn xīngxing.
They went camping by the lake to watch the stars over the weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.