HSK 7-9
集会
jíhuì动名
tập hội; cuộc mít tinh
to gather; assembly; meeting
环保组织周末举行集会。
Huán bǎo zǔ zhī zhōu mò jǔ xíng jí huì.
The environmental group held a rally over the weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.