HSK 7-9
随心所欲
suíxīnsuǒyùlàm theo ý mình
(idiom) to follow one's heart's desires; to do as one pleases
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.