HSK 7-9
陈旧
chénjiù形
cũ kỹ; lỗi thời
old-fashioned; out of date; obsolete; antiquated
这套管理办法已经陈旧。
Zhè tào guǎn lǐ bàn fǎ yǐ jīng chén jiù.
This management method is already outdated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.