HSK 5
列车
lièchē名
tàu hỏa; đoàn tàu
(railway) train
这列列车将在十点到站。
Zhè liè liè chē jiāng zài shí diǎn dào zhàn.
This train will arrive at ten o'clock.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.