HSK 5
排列
páiliè动
sắp xếp; xếp theo thứ tự
to arrange in order; (math.) permutation
请按时间顺序排列这些照片。
Qǐng àn shí jiān shùn xù pái liè zhè xiē zhào piān.
Please arrange these photographs in chronological order.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.