HSK 7-9
防御
fángyù动
phòng ngự; phòng thủ
defense; to defend
城墙过去用于防御外敌。
Chéng qiáng guò qù yòng yú fáng yù wài dí.
The city wall was once used to defend against outside enemies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.