HSK 7-9
钢铁
gāngtiě名形
sắt thép; gang thép
steel
这座大桥使用国产钢铁。
Zhè zuò dà qiáo shǐ yòng guó chǎn gāng tiě.
This bridge uses domestically produced steel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.