HSK 6
钢笔
gāngbǐ名
bút máy
fountain pen
这支钢笔是父亲送的礼物。
Zhè zhī gāng bǐ shì fù qīn sòng de lǐ wù.
This fountain pen was a gift from my father.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.