HSK 4
钢琴
gāngqín名
đàn dương cầm; đàn piano
piano
妹妹每天晚上练习钢琴。
Mèi mei měi tiān wǎn shang liàn xí gāng qín.
My younger sister practices piano every evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.