HSK 7-9
透气
tòuqì动
thoáng khí; thông gió
to flow freely (of air); to ventilate; to breathe (of fabric etc); to take a breath of fresh air
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.