HSK 7-9
透支
tòuzhī动
thấu chi; tiêu quá mức
(banking) to overdraw; to take out an overdraft; an overdraft; to overspend (i.e. expenditure in excess of revenue)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.