HSK 7-9
迟迟
chíchí副
chậm chạp; mãi chưa
late (with a task etc); slow
救援车辆迟迟没有到达。
Jiù yuán chē liàng chí chí méi yǒu dào dá.
The rescue vehicle was slow to arrive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.