HSK 7-9
迟钝
chídùn形
chậm chạp; đần độn
slow in one's reactions; sluggish (in movement or thought)
这台旧电脑反应十分迟钝。
Zhè tái jiù diàn nǎo fǎn yìng shí fēn chí dùn.
This old computer responds very sluggishly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.