HSK 7-9
持
chí动
cầm; duy trì
to hold; to grasp; to support; to maintain
请持有效证件进入会场。
Qǐng chí yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù huì chǎng.
Please enter the venue with valid identification.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.