HSK 4
迟
chí形
muộn; chậm
late; delayed; slow; surname Chi
会议开始了他还是来迟了。
Huì yì kāi shǐ le tā hái shì lái chí le.
The meeting had begun, but he still arrived late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.