HSK 7-9
辩解
biànjiě动
biện giải; thanh minh
to explain; to justify; to defend (a point of view etc); to provide an explanation
他没有为自己的失误辩解。
Tā méi yǒu wèi zì jǐ de shī wù biàn jiě.
He did not try to justify his mistake.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.