HSK 7-9
辩
biàn动
tranh biện; biện luận
to dispute; to debate; to argue; to discuss
事实清楚再辩也没有用。
Shì shí qīng chǔ zài biàn yě méi yǒu yòng.
The facts are clear, so further argument is useless.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.