HSK 7-9
载体
zàitǐ名
vật mang; phương tiện truyền tải
carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.