HSK 5
记载
jìzǎi动
ghi chép; ghi lại
to write down; to record; written account
这本书详细记载当地历史。
Zhè běn shū xiáng xì jì zǎi dāng dì lì shǐ.
This book records local history in detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.