HSK 7-9
轮换
lúnhuàn动
luân phiên; thay vòng
to rotate; to take turns
医护人员每四小时轮换一次。
Yīhùrényuán měisì xiǎoshí lúnhuàn yícì.
The medical staff rotate every four hours.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.