HSK 6
轮椅
lúnyǐ名
xe lăn
wheelchair
护士推着轮椅进入房间。
Hù shi tuī zhe lún yǐ jìn rù fáng jiān.
The nurse pushed the wheelchair into the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.