HSK 7-9
转化
zhuǎnhuà动
chuyển hóa; biến đổi
to change; to turn; to convert; (genetics) to transform; (chemistry) isomerization
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.