HSK 7-9
跑龙套
pǎo lóngtàođóng vai phụ
to play a small role
他年轻时常在剧组跑龙套。
Tā niánqīng shícháng zài jùzǔ pǎolóngtào.
He often played minor roles in film crews when he was young.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.