HSK 5
龙
lóng名
rồng
Chinese dragon; loong; (fig.) emperor; dragon; (bound form) dinosaur; surname Long
孩子画了一条红色的龙。
Hái zi huà le yì tiáo hóng sè de lóng.
The child drew a red dragon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.