HSK 7-9
跌幅
diēfú名
mức giảm
decline (in value); extent of a drop
今日股价跌幅明显缩小。
Jīn rì gǔ jià diē fú míng xiǎn suō xiǎo.
The extent of today's stock-price decline narrowed noticeably.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.