HSK 4
幅
fú量
bức; tấm
width; roll; classifier for textiles or pictures
桌上放着一幅美丽的画。
Zhuō shàng fàng zhe yì fú měi lì de huà.
A beautiful picture is on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.