HSK 7-9
叠
dié动
gấp; chồng lên
to pile up; (bound form) repeated; to fold; classifier: stack, pile (of thin objects); classifier for repeated sections in a musical composition
请把洗好的衣服叠整齐。
Qǐng bǎ xǐ hǎo de yī fú dié zhěng qí.
Please fold the clean clothes neatly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.