HSK 7-9
爹
diē名
cha; bố
dad
他爹每天清晨下地干活。
Tā diē měi tiān qīng chén xià dì gàn huó.
His dad goes to work in the fields every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
cha; bố
dad
他爹每天清晨下地干活。
Tā diē měi tiān qīng chén xià dì gàn huó.
His dad goes to work in the fields every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.