HSK 7-9
趁机
chènjī副
nhân cơ hội
to seize an opportunity
大家休息时我趁机整理资料。
Dà jiā xiū xi shí wǒ chèn jī zhěng lǐ zī liào.
I seized the opportunity to organize the materials while everyone rested.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.